thế tổ

thế tổ

Ông vua thế tổ đang ngồi trên ngai vàng trong cung điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị vua thứ hai của một triều đại: "thế tổ" chỉ người trị vì kế nghiệp vị vua đầu tiên (thường gọi là "thái tổ") trong một triều đại phong kiến. Đây từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại.
    • Người sáng lập dòng họ hoặc dòng tộc: trong ngữ cảnh gia phả, "thế tổ" có thể chỉ tổ tiên khai sinh ra một nhánh họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thế tổ nhà Thái Tông. (Vị vua thứ hai của triều Thái Tông.)
    • Trong sử sách, thế tổ thường được nhắc đến như người củng cố vương triều. (Vị vua thứ hai thường được ghi nhận người làm vững mạnh triều đại.)
    • Dòng họ Nguyễn thế tổ cụ Nguyễn Văn A. (Người khởi đầu nhánh họ Nguyễn cụ Nguyễn Văn A.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thế tổ miếu": miếu thờ vị vua thứ hai của triều đại.

    • Thế tổ miếu được xây dựng để tưởng nhớ công lao của vua. (Ngôi miếu thờ vị vua thứ hai được dựng lên để ghi nhớ công đức nhà vua.)
  • "đế hiệu thế tổ": tên hiệu của vị vua thứ hai trong triều.

    • Đế hiệu thế tổ thường mang ý nghĩa kế thừa phát triển. (Tên hiệu của vua thứ hai thường hàm ý sự tiếp nối mở rộng cơ nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thái tổ (danh từ): vị vua đầu tiên của một triều đạitrái nghĩa với "thế tổ" về thứ tự.

    • Thái tổ nhà Nguyễn Gia Long. (Vua đầu tiên của triều Nguyễn Gia Long.)
  • Tổ tiên (danh từ): ông bà, người sinh ra dòng họnghĩa rộng hơn "thế tổ".

    • Chúng ta nên nhớ ơn tổ tiên. (Chúng ta nên biết ơn ông bà tổ tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Đệ nhị đế: vị vua thứ hai (từ Hán Việt, cổ).
  • Kế vị: người nối ngôi (không chỉ riêng vua thứ hai).
Thành ngữ liên quan
  • Thế tổ khởi nghiệp: vị vua thứ hai xây dựng nền móng vững chắc cho triều đại.
    • Thế tổ khởi nghiệp, con cháu hưởng phúc. (Vua thứ hai gây dựng đồ, đời sau được nhờ.)

Từ chứa "thế tổ"